Chương trình đào tạo Chuyên Ngành Kinh doanh quốc tế Khóa 26

Chương trình đào tạo Chuyên Ngành Kinh doanh quốc tế

Học kỳ 1
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BDG1012 Giáo dục thể chất 1 3.00 Bắt Buộc
2 BEE1037 Kinh tế vi mô 3.00 Bắt Buộc
3 BLB1048 Nhập môn luật học 3.00 Bắt Buộc
4 BMM2049 Toán kinh tế 4.00 Bắt Buộc
5 BBB1068 Kỹ năng lãnh đạo (Leadership) 2.00 Tự Chọn
6 BBM1065 Sáng tạo và khởi nghiệp 2.00 Tự Chọn
7 BDG1006 Tâm lý ứng dụng 2.00 Tự Chọn
8 BDG1009 Quan hệ quốc tế 2.00 Tự Chọn
9 BDG1011 Logic học 2.00 Tự Chọn
10 BDG1016 Trách nhiệm xã hội và gắn kết cộng đồng 2.00 Tự Chọn
11 BEE5042 Phát triển bền vững 2.00 Tự Chọn
12 BFF1047 Tài chính cá nhân 2.00 Tự Chọn
13 BIE1065 Năng lực số trong học tập và nghề nghiệp 2.00 Tự Chọn
14 BKT1065 Tư duy phản biện 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 2
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BBB1067 Quản trị học 3.00 Bắt Buộc
2 BDG1001 Triết học Mác – Lênin 3.00 Bắt Buộc
3 BDG1013 Giáo dục thể chất 2 3.00 Bắt Buộc
4 BEE1038 Kinh tế vĩ mô 3.00 Bắt Buộc
5 BRE2030 Kinh tế quốc tế 2.00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BAA2028 Nguyên lý kế toán 3.00 Bắt Buộc
2 BDG1014 Giáo dục quốc phòng 5.00 Bắt Buộc
3 BEE1002 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2.00 Bắt Buộc
4 BKT5023 Luật thương mại quốc tế 3.00 Bắt Buộc
5 BRB4036 Văn hoá và đạo đức trong kinh doanh quốc tế 3.00 Bắt Buộc
6 BBB1068 Kỹ năng lãnh đạo (Leadership) 2.00 Tự Chọn
7 BBM1065 Sáng tạo và khởi nghiệp 2.00 Tự Chọn
8 BDG1006 Tâm lý ứng dụng 2.00 Tự Chọn
9 BDG1009 Quan hệ quốc tế 2.00 Tự Chọn
10 BDG1011 Logic học 2.00 Tự Chọn
11 BDG1016 Trách nhiệm xã hội và gắn kết cộng đồng 2.00 Tự Chọn
12 BEE5042 Phát triển bền vững 2.00 Tự Chọn
13 BFF1047 Tài chính cá nhân 2.00 Tự Chọn
14 BIE1065 Năng lực số trong học tập và nghề nghiệp 2.00 Tự Chọn
15 BKT1065 Tư duy phản biện 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 4
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BAA2029 Kế toán tài chính 3.00 Bắt Buộc
2 BDG1003 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.00 Bắt Buộc
3 BFF2044 Nguyên lý thị trường tài chính 3.00 Bắt Buộc
4 BIM2050 Hệ thống thông tin kinh doanh 2.00 Bắt Buộc
5 BMA2045 Nhập môn phân tích dữ liệu 2.00 Bắt Buộc
6 BRB4040 Kinh doanh quốc tế 3.00 Bắt Buộc
Học kỳ 5
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BDG1005 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam 2.00 Bắt Buộc
2 BFF2045 Quản trị tài chính 3.00 Bắt Buộc
3 BFF2071 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế và quản lý 3.00 Bắt Buộc
4 BKB1046 Luật doanh nghiệp 3.00 Bắt Buộc
5 BRE4006 Đàm phán kinh doanh quốc tế 3.00 Bắt Buộc
Học kỳ 6
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BDG1004 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.00 Bắt Buộc
2 BRB4017 Quản trị chuỗi cung ứng 3.00 Bắt Buộc
3 BBB5008 Hành vi tổ chức 3.00 Tự Chọn
4 BBM5028 Nghiên cứu marketing 3.00 Tự Chọn
5 BIE5003 Chuyển đổi số trong kinh doanh 3.00 Tự Chọn
6 BIM4058 Trực quan hóa dữ liệu 3.00 Tự Chọn
Học kỳ 7
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BRB4021 Quản trị nhân sự quốc tế 3.00 Bắt Buộc
2 BRB4039 Thẩm định và quản trị dự án đầu tư quốc tế 3.00 Bắt Buộc
3 BRE3033 Thanh toán quốc tế 2.00 Bắt Buộc
4 BKB4020 Luật sở hữu trí tuệ 3.00 Tự Chọn
5 BLC5014 Luật lao động 3.00 Tự Chọn
6 BRB4038 Kinh tế vận tải và bảo hiểm quốc tế 3.00 Tự Chọn
7 BRE4002 Chính sách tài chính quốc tế 3.00 Tự Chọn
Học kỳ 8
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BRB4022 Quản trị tài chính công ty đa quốc gia 3.00 Bắt Buộc
2 BRE4024 Quản trị xuất nhập khẩu 3.00 Bắt Buộc
3 BRB4016 Quản lý kho hàng và phân phối 3.00 Tự Chọn
4 BRB4020 Quản trị mua hàng toàn cầu 3.00 Tự Chọn
5 BRB5041 Thương mại điện tử xuyên biên giới 3.00 Tự Chọn
6 BRE4013 Logistics 3.00 Tự Chọn
Học kỳ 9
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BBM5024 Marketing quốc tế 3.00 Bắt Buộc
2 BRB4037 Chiến lược kinh doanh toàn cầu 3.00 Bắt Buộc
3 BUU6073 Thực tập cuối khóa 4.00 Bắt Buộc
Học kỳ 10
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Loại học phần
1 BRB4003 Chuyên đề: Đầu tư quốc tế 2.00 Tự Chọn
2 BRB4029 Chuyên đề: Khởi nghiệp kinh doanh quốc tế 2.00 Tự Chọn
3 BUU6071 Khóa luận tốt nghiệp 4.00 Tự Chọn