Chương trình đào tạo Chuyên Ngành Kinh doanh quốc tế (Cử nhân tài năng) (K24)
Học kỳ 1
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BDG1012 |
Giáo dục thể chất 1 |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BEE1037 |
Kinh tế vi mô |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
BLB1048 |
Nhập môn luật học |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BRB3009 |
Giới thiệu ngành kinh doanh quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 5 |
BDG1006 |
Tâm lý ứng dụng |
2.00 |
Tự Chọn |
| 6 |
BDG1007 |
Khoa học giao tiếp |
2.00 |
Tự Chọn |
| 7 |
BDG1008 |
Xã hội học |
2.00 |
Tự Chọn |
| 8 |
BDG1009 |
Quan hệ quốc tế |
2.00 |
Tự Chọn |
| 9 |
BDG1010 |
Văn hóa học |
2.00 |
Tự Chọn |
|
Học kỳ 2
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BDG1013 |
Giáo dục thể chất 2 |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BEE1038 |
Kinh tế vĩ mô |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
BKB1046 |
Luật doanh nghiệp |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BMM2024 |
Toán kinh tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 5 |
BDG1011 |
Logic học |
2.00 |
Tự Chọn |
| 6 |
BFF1047 |
Tài chính cá nhân |
2.00 |
Tự Chọn |
| 7 |
BIE1051 |
Công nghệ thông tin và truyền thông mới (New ICT) |
2.00 |
Tự Chọn |
|
Học kỳ 3
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BAA2028 |
Nguyên lý kế toán |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BBB1067 |
Quản trị học |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
BDG1001 |
Triết học Mác – Lênin |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BDG1014 |
Giáo dục quốc phòng |
5.00 |
Bắt Buộc |
| 5 |
BRE2031 |
Kinh tế quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
|
Học kỳ 4
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BAA2029 |
Kế toán tài chính |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BBBT068 |
Kỹ năng lãnh đạo (Leadership) |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
BBMT065 |
Sáng tạo và khởi nghiệp |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BEE1002 |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 5 |
BMA2022 |
Thống kê trong kinh doanh |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 6 |
ERBT001 |
Kinh doanh quốc tế |
4.00 |
Bắt Buộc |
|
Học kỳ 5
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BDG1005 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BDGT004 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
BFF2044 |
Nguyên lý thị trường tài chính |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BIM2050 |
Hệ thống thông tin kinh doanh |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 5 |
BMA2023 |
Kinh tế lượng |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 6 |
BMA2025 |
Phân tích dữ liệu |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 7 |
ERBT018 |
Quản trị chuỗi cung ứng |
4.00 |
Bắt Buộc |
|
Học kỳ 6
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BFF2045 |
Quản trị tài chính |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BRE4002 |
Chính sách tài chính quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
EKTT023 |
Luật thương mại quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BBM5028 |
Nghiên cứu marketing |
3.00 |
Tự Chọn |
| 5 |
BIE5043 |
Thương mại điện tử |
3.00 |
Tự Chọn |
| 6 |
BIM5006 |
Giải pháp AI trong kinh doanh và quản lý |
3.00 |
Tự Chọn |
| 7 |
BRE4013 |
Logistics |
3.00 |
Tự Chọn |
|
Học kỳ 7
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BBM5024 |
Marketing quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
BDG1003 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
BKB4020 |
Luật sở hữu trí tuệ |
3.00 |
Tự Chọn |
| 4 |
BRB4016 |
Quản lý kho hàng và phân phối |
3.00 |
Tự Chọn |
| 5 |
BRB4021 |
Quản trị nhân sự quốc tế |
3.00 |
Tự Chọn |
| 6 |
BRE4028 |
Vận tải và bảo hiểm quốc tế |
3.00 |
Tự Chọn |
|
Học kỳ 8
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BDG1004 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
ERBT023 |
Quản trị tài chính công ty đa quốc gia |
4.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
ERBT025 |
Thẩm định và quản trị dự án đầu tư |
4.00 |
Bắt Buộc |
| 4 |
BBB5038 |
Quản trị chiến lược |
3.00 |
Tự Chọn |
| 5 |
BIM4014 |
Học máy (Machine Learning) trong phân tích kinh doanh |
3.00 |
Tự Chọn |
| 6 |
BRB4019 |
Quản trị đa văn hóa |
3.00 |
Tự Chọn |
| 7 |
BRB4020 |
Quản trị mua hàng toàn cầu |
3.00 |
Tự Chọn |
| 8 |
BRE4024 |
Quản trị xuất nhập khẩu |
3.00 |
Tự Chọn |
|
Học kỳ 9
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
BRE4027 |
Thanh toán quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
ERET006 |
Đàm phán kinh doanh quốc tế |
3.00 |
Bắt Buộc |
| 3 |
EUUT072 |
Kiến tập |
2.00 |
Bắt Buộc |
|
Học kỳ 10
| STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Loại học phần |
| 1 |
EUUT071 |
Khóa luận tốt nghiệp |
4.00 |
Bắt Buộc |
| 2 |
EUUT073 |
Thực tập cuối khóa |
4.00 |
Bắt Buộc |
|